QUY TRÌNH KỸ THUẬT SỬ DỤNG CHẤT GIỮ ẨM BIONET-PS ĐỂ TRỒNG CÂY BÔNG
1. Phạm vi áp dụng
Tiêu chuẩn này áp dụng cho vùng sản xuất bông nhờ nước trời tại Đồng Nai.
2. Quy trình sử dụng chất giữ ẩm BIONET-PS để trồng bông
2.1. Yêu cầu đất trồng
- Cần chọn vùng đất tốt, giàu dinh dưỡng, tơi xốp, thoát nước, giữ ẩm, ít chua (phkcl>5) và có độ mặn thấp dưới 0,4%.
2.2. Giống
Hiện nay đã có nhiều giống bông chất lượng tốt trên thị trường, tuỳ vào điều kiện canh tác, thổ nhưỡng mà chọn giống bông thích hợp. Giống VN02-2 kháng sâu, thuốc trừ cỏ, khả năng kháng rầy trung bình thích hợp trồng dày, thu hoạch dễ, chất lượng sản phẩm tốt. Giống VN15 kháng sâu, kháng rầy trung bình, thích hợp cho những vùng thâm canh yếu.
2.3. Thời vụ
Thời vụ gieo trồng bông thường gồm vụ khô (đông xuân) và vụ mưa (vụ mùa). Đối với vụ mùa hiện nay thường trồng muộn hơn so với trước đây để tránh mưa cuối vụ, cây bông cho chất lượng cao hơn.
|
Thời vụ |
Mật độ (vạn cây/ha) |
Khoảng cách hàng (m) |
Khoảng cách cây (m) |
Lượng giống (kg/ha) |
|
10/8 đến 15/8 |
5 đến 5,5 |
0,7 - 0,8 |
0,25 – 0,28 |
6 |
|
15/8 đến 25/8 |
5,5 đến 6,0 |
0,7 - 0,8 |
0,22 – 0,24 |
7 |
|
25/8 đến 30/8 |
6,0 đến 6,5 |
0,7 - 0,8 |
0,21 – 0,22 |
8 |
Trồng dày phải đi đôi với sử dụng PIX phun 4 lần theo lịch quy định với tổng lượng 300-400ml/ha, hoà cùng với các loại phân thuốc để phun.
|
Mật độ (vạn cây/ha) |
Lần 1 25NSG |
Lần 2 40NSG |
Lần 3 55NSG |
Lần 4 70NSG |
Tổng cộng |
|
5 đến 5,5 |
50ml (10 gói) |
70 – 80ml (14–16 gói) |
100ml (20 gói) |
100 – 150ml (20–30 gói) |
320 - 380ml (64-76 gói) |
|
5,5 đến 6,0 |
50ml (10 gói) |
70 – 100ml (14–20 gói) |
100ml (20 gói) |
100 – 150ml (20–30 gói) |
320 - 400ml (64-80 gói) |
|
6,0 đến 6,5 |
50ml (10 gói) |
80 – 100ml (16–20gói) |
100ml (20 gói) |
100 – 150ml (20–30 gói) |
330 - 400ml (66-80 gói) |
2.4. Chống hạn cuối vụ
- Sử dụng phân hữu cơ, chất giữ ẩm BIONET-PS chống hạn và bón lót: Cotofer-L (bao gồm hỗn hợp phân hữu cơ hoá sinh, phân NPK và BIONET-PS với tỷ lệ 30kg/ha) lượng dùng 800 - 1000 kg/ha (tối thiểu 800kg, sử dụng bắt buộc). Cách bón: cày rạch hàng hoặc cuốc hốc bón lót và lấp đất lại sau đó gieo hạt cách phân lót 7-10cm.
- Phủ bổi bằng phân lá bắp 40-80% diện tích.
- Phun KNO3: lượng dùng 4-6kg/ha cho lần phun và phun PIX nhằm tăng cường tính chịu hạn cho cây.
2.5. Thuốc trừ cỏ
Round up, Vifosat hoặc Glyfosat phun trừ cỏ cho những ruộng bông trồng giống VN02-2. Phun trên mặt đất, lượng dùng 2 lit/ha cho 1 lần phun. Lần 1 phun 20NSG. Lần 2 phun 40-45 NSG. Tuyệt đối không dùng các thuốc trừ cỏ nêu trên để phun trên ruộng bông trồng giống VN15. Có thể phun xịt kết hợp để giảm số lần phun.
2.6. Phân bón
Lượng phân bón cho 1 ha
|
Loại phân |
Bón lót (kg) |
Thúc 1 (20NSG) (kg) |
Thúc 2 (50NSG) (kg) |
|
Phân chuyên bông |
Cotofer-L 800 - 1000 |
NPK 18-6-12-65 270 |
NPK 18-6-12-65 400 |
|
Phân đơn |
Ure: 65 Supe lân: 500 Kali đỏ: 17 |
SA: 240 Kali đỏ: 58 |
SA: 330 Kali đỏ: 87 |
2.7. Chăm sóc và thu hoạch
- Tỉa bỏ cành đực vào thời điểm 30-45NSG
- Bấm ngọn thân và cành đực còn sót vào thời điểm 75NSG
- Nếu trồng trễ: tỉa cành đực, bấm ngọn thân (dùng kéo cắt cành để cắt).
- Để bông chín và khô ngoài đồng, thu hoạch 1 lần, phần sót lại thu hoạch tận thu.
Sản phẩm